Thuật ngữ Crypto & DeFi
Từ điển các thuật ngữ phổ biến — giải thích đơn giản, dễ hiểu cho người mới bắt đầu
Cơ bản5
Tài chính phi tập trung - hệ thống tài chính trên blockchain, không cần ngân hàng hay trung gian.
Tự nghiên cứu trước khi đầu tư. Không tin tưởng mù quáng vào lời khuyên từ người khác.
Chìa khóa bí mật dùng để ký giao dịch và chứng minh quyền sở hữu. KHÔNG BAO GIỜ chia sẻ với ai.
12-24 từ tiếng Anh dùng để khôi phục ví. Từ seed phrase có thể tạo lại tất cả private keys.
Ví lưu trữ private key để truy cập tài sản crypto. Có 2 loại: Hot wallet (online) và Cold wallet (offline).
DeFi11
Cơ chế tạo thanh khoản tự động cho DEX bằng công thức toán học thay vì sổ lệnh. Ví dụ: x*y=k trong Uniswap.
Tài sản thế chấp khi vay trong DeFi. Thường cần thế chấp >100% giá trị vay (overcollateralized).
Tổ chức phi tập trung quản lý bởi smart contract và vote của cộng đồng, không có CEO.
Vay không cần thế chấp, với điều kiện phải trả trong cùng 1 giao dịch. Dùng cho arbitrage, liquidation.
Tổn thất tạm thời khi cung cấp thanh khoản do giá token thay đổi. Nếu giá quay về ban đầu, tổn thất sẽ biến mất.
Thanh lý vị thế vay khi giá trị tài sản thế chấp giảm xuống dưới ngưỡng an toàn.
Bể thanh khoản chứa 2 loại token (ví dụ: ETH/USDC). Người dùng cung cấp thanh khoản và nhận phí giao dịch.
Token nhận được khi cung cấp thanh khoản, đại diện cho phần sở hữu trong pool. Có thể dùng để stake kiếm thêm rewards.
Tạo mới token hoặc NFT. Trong DeFi, mint thường xảy ra khi deposit tài sản vào protocol.
Khóa token để tham gia bảo mật mạng hoặc nhận rewards. Thường cần thời gian unstake.
Chiến lược tối ưu hóa lợi nhuận bằng cách di chuyển tài sản giữa các protocol để kiếm rewards cao nhất.
Giao dịch14
Sàn giao dịch tập trung như Binance, Coinbase. Cần KYC và sàn giữ tài sản của bạn.
Chiến lược mua đều đặn theo thời gian với số tiền cố định, bất kể giá. Giảm rủi ro mua đỉnh và trung bình hóa giá vào.
Sàn giao dịch phi tập trung, cho phép swap token trực tiếp từ ví mà không cần đăng ký tài khoản. Ví dụ: Uniswap, SushiSwap.
Sợ bỏ lỡ cơ hội, dẫn đến quyết định mua vội vàng khi giá tăng. Thường gây thua lỗ.
Chiến thuật tạo hoảng loạn để ép giá. Thường là tin đồn tiêu cực không có cơ sở.
Chiến lược giữ coin dài hạn bất chấp biến động giá ngắn hạn. Xuất phát từ lỗi đánh máy của 'hold'.
Giao dịch đòn bẩy - vay thêm vốn để tăng vị thế. Lợi nhuận và thua lỗ đều được nhân lên theo tỷ lệ đòn bẩy.
Hợp đồng tương lai không có ngày hết hạn. Phổ biến trong crypto, cho phép long/short với đòn bẩy.
Chỉ báo động lượng dao động 0-100. RSI > 70 là quá mua (overbought), RSI < 30 là quá bán (oversold).
Chênh lệch giữa giá kỳ vọng và giá thực tế khi swap. Slippage cao khi thanh khoản thấp hoặc giao dịch lớn.
Lệnh tự động bán khi giá xuống đến một mức xác định. Giúp giới hạn tổn thất và bảo vệ vốn.
Support là vùng giá có nhiều người muốn mua, Resistance là vùng có nhiều người muốn bán. Quan trọng trong phân tích kỹ thuật.
Lệnh tự động bán khi giá lên đến mục tiêu lợi nhuận. Giúp chốt lời mà không cần theo dõi liên tục.
Người sở hữu lượng lớn crypto, có khả năng ảnh hưởng giá thị trường. Theo dõi whale có thể cho tín hiệu giao dịch.
Lãi suất2
Lãi suất hàng năm không tính lãi kép. APR thường thấp hơn APY vì không bao gồm lãi kép.
Lãi suất hàng năm bao gồm cả lãi kép. Ví dụ: APY 10% nghĩa là nếu gửi $1000, sau 1 năm bạn có $1100 (đã tính lãi kép).
Blockchain9
Cầu nối cho phép chuyển tài sản giữa các blockchain khác nhau. Ví dụ: chuyển ETH từ Ethereum sang Arbitrum.
Phí trả cho miners/validators để xử lý giao dịch trên blockchain. Gas fee cao khi mạng đông.
Sự kiện giảm một nửa phần thưởng block của Bitcoin, xảy ra mỗi 210,000 blocks (~4 năm). Làm giảm lạm phát và thường đi kèm tăng giá.
Nâng cấp blockchain không tương thích ngược, tạo ra chain mới. Ví dụ: Ethereum Classic tách từ Ethereum sau vụ DAO hack.
Giải pháp mở rộng chạy trên Layer 1 (Ethereum). Phí thấp hơn, nhanh hơn. Ví dụ: Arbitrum, Optimism, Polygon.
Khu vực lưu trữ các giao dịch đang chờ được xác nhận. Khi mempool đầy, gas fee tăng cao do cạnh tranh.
Dịch vụ cung cấp dữ liệu thực tế (giá, thời tiết...) cho smart contract. Ví dụ: Chainlink, Pyth.
Chương trình tự động chạy trên blockchain, thực thi khi điều kiện được đáp ứng mà không cần trung gian.
Nâng cấp blockchain tương thích ngược. Nodes cũ vẫn có thể validate blocks mới. Ít disruptive hơn hard fork.
Token8
Phát token miễn phí cho người dùng đủ điều kiện. Thường để marketing hoặc thưởng early adopters.
Hủy token vĩnh viễn bằng cách gửi đến địa chỉ không ai kiểm soát. Giảm supply, có thể tăng giá.
Token cho phép holder bỏ phiếu về quyết định của protocol. Ví dụ: UNI (Uniswap), AAVE.
Token không thể thay thế, đại diện cho tài sản số độc nhất như ảnh, nhạc, đất ảo.
Đồng tiền ổn định, thường neo giá 1:1 với USD. Ví dụ: USDT, USDC, DAI.
Kinh tế học của token: supply, distribution, utility, vesting schedule. Quan trọng khi đánh giá dự án.
Lịch trình mở khóa token theo thời gian. Team và investors thường có vesting 1-4 năm để tránh dump.
Token đại diện cho tài sản trên chain khác. Ví dụ: WBTC là Bitcoin wrapped trên Ethereum.
Chỉ số2
Vốn hóa thị trường = Giá x Tổng supply. Dùng để so sánh quy mô các crypto. Large cap > $10B, mid cap $1-10B, small cap < $1B.
Tổng giá trị tài sản được khóa trong một DeFi protocol. TVL cao thường cho thấy protocol được tin tưởng.
Bảo mật1
Kiểm tra bảo mật code của smart contract bởi bên thứ 3. Protocol đã audit thường an toàn hơn.
Rủi ro2
Thao túng giá bằng cách đẩy giá lên (pump) rồi bán tháo (dump). Bất hợp pháp và rủi ro cao cho người mua sau.
Lừa đảo khi đội ngũ phát triển bỏ trốn với tiền của nhà đầu tư. Thường xảy ra với dự án mới, chưa audit.